trách phạt

Học thuật
Thân thiện
trách phạt

Mẹ trách phạt con vì không làm bài tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quở mắng phạt lỗi: Hành động vừa khiển trách, quở mắng vừa áp dụng một hình thức xử phạt đối với người mắc lỗi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên nghiêm khắc trách phạt học sinh tội nói chuyện riêng trong giờ học.
    • Cha mẹ không nên chỉ trách phạt con cái cần giải thích cho chúng hiểu lỗi sai.
    • Ông chủ đã trách phạt nhân viên bằng hình thức cảnh cáo cắt thưởng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị trách phạt": ở trạng thái bị khiển trách xử phạt.
    • Cậu bị trách phạt làm vỡ cửa kính.
  • "hình thức trách phạt": chỉ phương thức, cách thức cụ thể để quở mắng phạt lỗi.
    • Nhà trường cần những hình thức trách phạt phù hợp tính giáo dục.
Biến thể từ gần giống
  • Trách mắng (động từ): chỉ hành động quở trách, la mắng, thường không bao hàm nghĩa "phạt" cụ thể.
  • Khiển trách (động từ): phê bình, bắt lỗi một cách nghiêm túc, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc hành chính.
  • Thi hành kỷ luật (cụm động từ): thực hiện các biện pháp xử phạt theo quy định, mang tính chính thức nghiêm khắc hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Quở phạt: (từ , ít dùng) có nghĩa tương tự "trách phạt".
  • Trách phạt kỷ luật điểm gần nghĩa, nhưng "kỷ luật" thường chỉ việc xử phạt theo nội quy, quy định đã sẵn, trong khi "trách phạt" nhấn mạnh cả hành động quở mắng bằng lời nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi": Thành ngữ này thể hiện quan niệm rằng thương yêu thật sự đôi khi cần đến sự nghiêm khắc, quở trách hoặc trách phạt để răn dạy. liên hệ đến tinh thần của việc "trách phạt" với mục đích tốt.
  • " công mài sắt, ngày nên kim": Mặc dù không trực tiếp nói về trách phạt, nhưng thành ngữ này nhấn mạnh sự kiên trì rèn luyện, trong đó có thể bao hàm cả việc chấp nhận những lời quở trách, phạt lỗi để tiến bộ.
trách phạt

Mẹ trách phạt con vì không làm bài tập.

  1. Quở mắng phạt lỗi.